PATIHA VIỆT NAM - CUNG CẤP THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP,XE NÂNG ĐIỆN, THANG NÂNG NGƯỜI, XE NÂNG STACKER, XE NÂNG TAY , THIẾT BỊ NÂNG HẠ ...

Chi tiết sản phẩm

  • XE NÂNG ĐIỆN 2000KG/CAO 2.6-3.6M/ PS20

  • Giá: Liên hệ
  • Mã số: XE NÂNG ĐIỆN 2000KG/CAO 2.6-3.6M/ PS20
  • Thành phần:
  • Lượt xem: 65
  • Mô tả XE NÂNG ĐIỆN 2000KG/CAO 2.6-3.6M/...

GIỚI THIỆU TỔNG QUÁT VỀ XE NÂNG ĐIỆN STACKER NHỎ GỌN PS20- SỨC NÂNG 2000KG, CHIỀU CAO NÂNG TỪ 2.6MET, 2.9MET, 3.6MET..

Xe nâng điện stacker PS20: được thiết kế nhỏ gọn dễ dàng di chuyển trong các kho có diện tích hẹp với công suất hoạt động cao,
Xe nâng điện stacker PS20 sử dụng được cho tất cả các dòng pallet trên thị trường, sự kết hợp với các thành phần mạnh mẽ động cơ hoạt động 
Với hiệu suất tuyệt vời, lực tay lái điện, pin dung lượng cao là dòng xe rất được ưa chuộng  hiện nay.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT CỦA XE NÂNG ĐIỆN STACKER NHỎ GỌN PS20
Sử dụng điện tự động 100% - có bệ đứng lái 
Tải trọng nâng tối đa: 2000kg
Chiều cao nâng thấp nhất: 85mm
Chiều cao nâng cao nhất: theo yêu cầu khách hàng - nâng cao tối đa từ 1.6m -  6m
Càng dịch chuyển tự động - xe nâng chuyên dụng dùng được cho tất cả các dòng pallet
Lối đi quay đầu tối thiểu: 2.6m
Bình điện sử dụng liên tục từ 6-8h - sạc đầy từ 3-4h 

CÔNG TY TNHH PATIHA VIỆT NAM

  Tại TPHCM: 105/2 Quốc Lộ 1A, P. Tân Thới Hiệp, Q12, TPHCM, VN.

  Tại Bình Dương : SIÊU THỊ XE NÂNG - 41/3 Quốc Lộ 13,P. Thuận Giao, 

  TX Thuận An, Bình Dương

  Điện Thoại: (028) 3701 0358/ 59 Hoặc   (0274) 399 1089 / 90

  Fax: (028) 3716 2566

  Chăm sóc khách hàng 0906 745 968

  Website:  patiha.com.vn   http://noblelift.com.vn/    http://www.noblelift.com/

Distinguishing mark

1.2

Manufacturer`s type designation

 

PS 20

2600

2900

3600

1.3

Power (battery ,diesel, petrol, gas, manual)

 

Battery

1.4

Operator type

 

Pedestrian

1.5

Load Capacity / rated load

Q(t)

2

1.6

Load centre distance

C(mm)

600

1.8

Load distance ,centre of drive axle to fork

x(mm)

760

1.9

Wheelbase

y(mm)

1508

Weight

2.1

Service weight

Kg

1440

1460

1515

2.2

Axle loading, laden front/rear

Kg

1245/2195

1250/2210

1270/2245

2.3

Axle loading, unladen front/rear

Kg

1020/420

1030/430

1070/445

Tires, chassis

3.1

Tires

 

Polyurethane (PU)

3.2

Tire size, front

ÆxW (mm)

Ф230×75

3.3

Tire size, rear

ÆxW (mm)

Ф84×70

3.4

Additional wheels(dimensions)

ÆxW (mm)

Ф124x60

3.5

Wheels, number front/rear(x=driven wheels)

 

1x+2/4

3.6

Track, front

b10(mm)

766

3.7

Track, rear

b11(mm)

400/515

Dimensions

4.2

Lowered mast height

h1(mm)

1930

2080

2430

4.3

Free Lift height

h2(mm)

-

4.4

Lift height

h3(mm)

2515

2815

3515

4.5

Extended mast height

h4(mm)

3187.5

3487.5

4187.5

4.9

Height of tiller in drive position min./ max.

h14(mm)

964/1326

4.15

Height, lowered t

h13(mm)

85

4.19

Overall length

l1(mm)

2083

4.20

Length to face of forks

l2(mm)

933

4.21

Overall width

b1(mm)

1000

4.22

Fork dimensions

s/e/l(mm)

60/185/1150

4.25

Distance between fork-arms

b5(mm)

570/685

4.32

Ground clearance, centre of wheelbase

m2(mm)

25

4.33

Aisle width for pallets 1000X1200 crossways

Ast(mm)

2572

4.34

Aisle width for pallets 800X1200 lengthways

Ast(mm)

2520

4.35

Turning radius

Wa(mm)

1725

Performance data

5.1

Travel speed, laden/ unladen

km/h

5.2/5.5

5.2

Lift speed, laden/ unladen

m/s

0.11/0.16

5.3

Lowering speed, laden/ unladen

m/s

0.1/0.1

5.8

Max. gradeability, laden/ unladen

%

6/12

5.10

Service brake

 

Electromagnetic

Electric- engine

6.1

Drive motor rating S2  60min   

kw

1.3

6.2

Lift motor rating at S3  4.5%    

kw

3.0

6.3

Battery acc. to DIN 43531/35/36  A, B, C, no

 

B,3PzS

6.4

Battery voltage, nominal capacity K5  

V/Ah

24/350

6.5

   +/-5%

Energy consumption acc: to VDI cycle

Type of drive control

Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053

kg

288

6.6

Energy consumption acc: to VDI cycle

kWh/h

2.83

Additional data

8.1

Type of drive control

 

AC- speed control

8.4

Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053

dB(A)

69

 

Hỗ trợ trực tuyến

Tư vấn bán hàng tại TPHCM

(028) 3701 0358-3701 0359

Tư vấn bán hàng tại Bình Dương

(0274) 399 1089 - 399 1090

Chăm sóc KH

0906 745 968