PATIHA VIỆT NAM - CUNG CẤP THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP,XE NÂNG ĐIỆN, THANG NÂNG NGƯỜI, XE NÂNG STACKER, XE NÂNG TAY , THIẾT BỊ NÂNG HẠ ...

Chi tiết sản phẩm

  • XE NÂNG ĐIÊN CAO 1300KG/18M PS13RM

  • Giá: Liên hệ
  • Mã số: XE NÂNG ĐIÊN CAO 1300KG/18M PS13RM
  • Thành phần: XE NÂNG ĐIÊN CAO 1300KG/18M PS13RM
  • Lượt xem: 55
  • Mô tả XE NÂNG ĐIÊN CAO 1300KG/18M...

GIỚI THIỆU TỔNG QUÁT VỀ XE NÂNG ĐIỆN STACKER NHỎ GỌN PS13RM

Xe nâng điện stacker PS13RM: được thiết kế nhỏ gọn dễ dàng di chuyển trong các kho có diện tích hẹp với công suất hoạt động cao,
Xe nâng điện stacker PS13RM sử dụng được cho tất cả các dòng pallet trên thị trường, sự kết hợp với các thành phần mạnh mẽ động cơ hoạt động 
Với hiệu suất tuyệt vời, lực tay lái điện, pin dung lượng cao là dòng xe rất được ưa chuộng  hiện nay.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT CỦA XE NÂNG ĐIỆN STACKER NHỎ GỌN PS13RM
Sử dụng điện tự động 100% - có bệ đứng lái 
Tải trọng nâng tối đa: 1300kg
Chiều cao nâng thấp nhất: 55mm
Chiều cao nâng cao nhất: theo yêu cầu khách hàng - nâng cao tối đa từ 1.6m -  4.5m
Càng dịch chuyển tự động - xe nâng chuyên dụng dùng được cho tất cả các dòng pallet
Lối đi quay đầu tối thiểu: 2.6m
Bình điện sử dụng liên tục từ 6-8h - sạc đầy từ 3-4h 

CÔNG TY TNHH PATIHA VIỆT NAM

  Tại TPHCM: 105/2 Quốc Lộ 1A, P. Tân Thới Hiệp, Q12, TPHCM, VN.

  Tại Bình Dương : SIÊU THỊ XE NÂNG - 41/3 Quốc Lộ 13,P. Thuận Giao, 

  TX Thuận An, Bình Dương

  Điện Thoại: (028) 3701 0358/ 59 Hoặc   (0274) 399 1089 / 90

  Fax: (028) 3716 2566

  Chăm sóc khách hàng 0906 745 968

  Website:  patiha.com.vn   http://noblelift.com.vn/    http://www.noblelift.com/

Technical data sheet for industrial truck acc. to VDI 2198

1KG=2.2LB 1INCH=25.4mm

Distinguishing
mark

1.2

Manufacturer`s type designation

 

PS 13
RM16

PS 13
RM18

PS 13
RM30

PS 13
RM37

PS 13
RM45

 

1.3

Drive:electric(battery or mains), diesel, petrol, fuel gas, manual

 

Battery

 

1.4

Type of operation: hand, pedestrian, standing, seated, order-picker

 

Pedestrian

 

1.5

Load Capacity / rated load

Q(kg)

1300

 

1.6

Load centre distance

C(mm)

600

 

1.8

Load distance ,centre of drive axle to fork

x(mm)

413

388

378

 

1.9

Wheelbase

y(mm)

1255

1355

 

Weight

2.1

Service weight

kg

1820

1850

2020

2236

2460

 

2.2

Axle loading, laden front/rear

kg

1480/1640

1500/1650

1580/1740

1680/1855

1770/1990

 

2.3

Axle loading, unladen front/rear

kg

1350/470

1370/480

1495/525

1655/580

1820/640

 

Tyres, chassis

3.1

Tyres: solid、rubber, superelastic, pneumatic, polyurethane

 

Polyurethane(PU)

 

3.2

Tyre size, front

ØxW

Ø230 × 75

 

3.3

Tyre size, rear

ØxW

Ø210 × 85

 

3.4

Additional wheels (dimensions)

ØxW

Ø150 × 54

 

3.5

Wheels, number front/rear(x=driven wheels)

 

1×+2/2

 

3.6

Track width, front

b10(mm)

620

 

3.7

Track width, rear

b11(mm)

993

 

Dimensions

4.1

Mast/fork carriage tilt forward/backward

α/β(°)

2/4

 

4.2

Lowered mast height

h1 (mm)

2076

2276

2101

1850

2096

 

4.3

Free lift

h2 (mm)

1550

1750

152

1260

1520

 

4.4

Lift height

h3 (mm)

1550

1750

2950

3650

4450

 

4.5

Extended mast height

h4 (mm)

2463

2663

3863

4565

5395

 

4.9

Height of tiller in drive position min./ max.

h14(mm)

1034/1415

 

4.15

Lowered height

h13(mm)

50

 

4.19

Overall length

l1 (mm)

2265

2290

2400

 

4.20

Length to face of forks

l2 (mm)

1115

1140

1250

 

4.21

Overall width

b1(mm)

1104

 

4.22

Fork dimensions

e/l (mm)

35/100/950(1150)

 

4.25

Width over forks

b5 (mm)

200~740

 

4.26

Distance between supports arms/loading surfaces

b4 (mm)

784

 

4.28

Reach distance

l4(mm)

550

580

 

4.32

Ground clearance, centre of wheelbase

m2 (mm)

59

 

4.33

Aisle width for pallets 1000X1200 crossways

Ast (mm)

2632

2650

2753

 

4.34

Aisle width for pallets 800X1200 lengthways

Ast (mm)

2675

2698

2803

 

4.35

Turning radius

Wa (mm)

1593

1689

 

4.37

Length across wheel arms

l7(mm)

1651

1751

 

Performance
data

5.1

Travel speed, laden/ unladen

km/h

5.0/5.5

5.0/5.5

 

5.2

Lift speed, laden/ unladen

m/s

0.85/1.22

1.1/1.65

 

5.3

Lowering speed, laden/ unladen

m/s

1.25/0.8

1.0/0.95

 

5.8

Max. gradient performance, laden/ unladen

%

5/8

 

5.10

Service brake

 

Electromagnetic

 

Electric- engine

6.1

Drive motor rating s2 60min

kw

1.85

 

6.2

Lift motor rating at s3 15%

kw

2.2

3.0

 

6.3

Battery acc. to DIN, no

 

3PzS

5PzS

 

6.4

Battery voltage, nominal capacity

V/Ah

24/270

24/400

 

Additional data

8.1

Type of drive control

 

MOSFET Control

 

8.4

sound level at driver`s ear acc.to EN 12053

dB(A)

67

 

 

Hỗ trợ trực tuyến

Tư vấn bán hàng tại TPHCM

(028) 3701 0358-3701 0359

Tư vấn bán hàng tại Bình Dương

(0274) 399 1089 - 399 1090

Chăm sóc KH

0906 745 968