PATIHA VIỆT NAM - CUNG CẤP THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP,XE NÂNG ĐIỆN, THANG NÂNG NGƯỜI, XE NÂNG STACKER, XE NÂNG TAY , THIẾT BỊ NÂNG HẠ ...

Chi tiết sản phẩm

  • XE NÂNG ĐIÊN CAO 1500KG/36M PS15RM

  • Giá: Liên hệ
  • Mã số: XE NÂNG ĐIÊN CAO 1500KG/36M PS15RM
  • Thành phần:
  • Lượt xem: 13
  • Mô tả XE NÂNG ĐIÊN CAO 1500KG/36M...

GIỚI THIỆU TỔNG QUÁT VỀ XE NÂNG ĐIỆN STACKER NHỎ GỌN PS15RM

Xe nâng điện stacker PS15RM: được thiết kế nhỏ gọn dễ dàng di chuyển trong các kho có diện tích hẹp với công suất hoạt động cao,
Xe nâng điện stacker PS15RM sử dụng được cho tất cả các dòng pallet trên thị trường, sự kết hợp với các thành phần mạnh mẽ động cơ hoạt động 
Với hiệu suất tuyệt vời, lực tay lái điện, pin dung lượng cao là dòng xe rất được ưa chuộng  hiện nay.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT CỦA XE NÂNG ĐIỆN STACKER NHỎ GỌN PS15RM
Sử dụng điện tự động 100% - có bệ đứng lái 
Tải trọng nâng tối đa: 1500kg
Chiều cao nâng thấp nhất: 55mm
Chiều cao nâng cao nhất: theo yêu cầu khách hàng - nâng cao tối đa từ 1.6m -  4.5m
Càng dịch chuyển tự động - xe nâng chuyên dụng dùng được cho tất cả các dòng pallet
Lối đi quay đầu tối thiểu: 2.6m
Bình điện sử dụng liên tục từ 6-8h - sạc đầy từ 3-4h 

CÔNG TY TNHH PATIHA VIỆT NAM

  Tại TPHCM: 105/2 Quốc Lộ 1A, P. Tân Thới Hiệp, Q12, TPHCM, VN.

  Tại Bình Dương : SIÊU THỊ XE NÂNG - 41/3 Quốc Lộ 13,P. Thuận Giao, 

  TX Thuận An, Bình Dương

  Điện Thoại: (028) 3701 0358/ 59 Hoặc   (0274) 399 1089 / 90

  Fax: (028) 3716 2566

  Chăm sóc khách hàng 0906 745 968

  Website:  patiha.com.vn   http://noblelift.com.vn/    http://www.noblelift.com/

Technical data sheet for industrial truck acc. to VDI 2198

Identification

1.2

Manufacturer`s type designation

 

PS15

RM16

PS15

RM18

PS15

RM30

PS15

RM36

PS15

RM45

1.3

Drive:electric(battery or mains)、diesel、petrol、fuel gas、manual

 

Battery

1.4

Type of operation: hand, pedestrian, standing, seated, order-picker

 

Pedestrian

1.5

Load Capacity / rated load

Q(kg)

1500

1.6

Load centre distance

C(mm)

600

1.8

Load distance ,centre of drive axle to fork

x(mm)

465

1.9

Wheelbase

y(mm)

1500

Weights

2.1

Service weight

kg

1800

1850

1950

2150

2200

2.2

Axle loading, laden front/rear

kg

1300/

2000

1330/

2020

1370/

2080

1470/

2180

1500/

2200

2.3

Axle loading, unladen front/rear

kg

1280/

520

1300/

550

1350/

600

1450/

700

1480/

720

Wheels, Chassis

3.1

Tyres: solid、rubber, superelastic, pneumatic, polyurethane

 

Polyurethane

3.2

Tyre size, front

ÆxW

Æ250 ×82

3.3

Tyre size, rear

ÆxW

Æ230×100

3.4

Additional wheels (dimensions)

ÆxW

Æ124×60

3.5

Wheels, number front/rear (x=driven wheels)

 

1×+2/2

3.6

Track width, front

b10(mm)

680

3.7

Track width, rear

b11(mm)

988

Basic Dimensions

4.1

Mast/fork carriage tilt forward/backward

α/β(°)

2/4

4.2

Lowered mast height

h1 (mm)

2196

2396

2096

1796

2096

4.3

Free lift

h2 (mm)

1600

1800

-

1200

1500

4.4

Lift height

h3 (mm)

1600

1800

3000

3600

4500

4.5

Extended mast height

h4 (mm)

2485

2685

3885

4485

5385

4.9

Height of tiller in drive position min./ max.

h14(mm)

1034/1415

4.15

Lowered height

h13(mm)

50

4.19

Overall length

l1 (mm)

2240

4.20

Length to face of forks

l2 (mm)

1870

4.21

Overall width

b1(mm)

1090

4.22

Fork dimensions

s/e/l (mm)

35/100/950(1150)

4.25

Width over forks

b5 (mm)

200~760

4.26

Distance between supports arms/loading surfaces

b4 (mm)

790

4.28

Reach distance

l4(mm)

610

4.32

Ground clearance, centre of wheelbase

m2 (mm)

39

4.33

Aisle width for pallets 1000X1200 crossways

Ast (mm)

2730

4.34

Aisle width for pallets 800X1200 lengthways

Ast (mm)

2770

4.35

Turning radius

Wa (mm)

1726

Performance Data

5.1

Travel speed, laden/ unladen

km/h

5.0/5.5

5.2

Lift speed, laden/ unladen

m/s

1.1/1.65

5.3

Lowering speed, laden/ unladen

m/s

1.0/0.95

5.8

Max. gradient performance, laden/ unladen

%

5/8

5.10

Service brake

 

Electromagnetic

E- Motor

6.1

Drive motor rating s2 60min   

kw

1.6

6.2

Lift motor rating at s3 15%      

kw

3.0

6.3

Battery acc. to DIN, no

 

3PzS

4Pzs

6.4

Battery voltage, nominal capacity

V/Ah

24/270

24/400

6.6

Energy consumption acc. to VDI cycle

KWh/h

 

Others

8.1

Type of drive control

 

MOSFET Control

8.4

sound level at driver`s ear acc.to EN 12053

dB(A)

67

 

Hỗ trợ trực tuyến

Tư vấn bán hàng tại TPHCM

(028) 3701 0358-3701 0359

Tư vấn bán hàng tại Bình Dương

(0274) 399 1089 - 399 1090

Chăm sóc KH

0906 745 968