1 1

NOBLELIFT VIỆT NAM - CUNG CẤP XE NÂNG ĐIỆN, THANG NÂNG NGƯỜI, XE NÂNG STACKER, XE NÂNG TAY , THIẾT BỊ NÂNG HẠ ...

Chi tiết sản phẩm

  • Xe nâng điện cao đứng lái stacker PS13RM16 sức nâng 1.3 tấn nâng cao 1.8m

  • Giá: Liên hệ
  • Mã số: PS13RM18
  • Thành phần:
  • Lượt xem: 36
  • Mô tả ...

CÔNG TY TNHH NOBLELIFT VIỆT NAM là nhà nhập khẩu, phân phối sỉ & lẻ các dòng sản phẩm như: Xe nâng tay thấp, xe nâng tay cao, xe nâng bán tự động, xe nâng điện đứng lái stacker, xe nâng điện đứng lái Reachtruck, xe nâng điện ngồi lái forklift nhập từ các nước: Trung Quốc, Đài Loan, Inonesia, Đức, Nhật bản, Mỹ ..v.v…
Dưới đây là Xe nâng điện đứng lái Stacker: Thích hợp dùng trong kho hàng lối đi hẹp, tiết kiệm diện tích và nhiên liệu, tiết kiệm chi phí. dễ sử dụng vận hành

XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI STACKER PS13RM18
SỨC NÂNG: 1.3 TẤN (1300KG)
CHỀU CAO NÂNG: 1.8M (1800MM) 
HÀNG CÓ SẴN

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Technical data sheet for industrial truck acc. to VDI 2198

1KG=2.2LB 1INCH=25.4mm

Distinguishing
mark

1.2

Manufacturer`s type designation

 

PS 13
RM16

PS 13
RM18

PS 13
RM30

PS 13
RM37

PS 13
RM45

 

1.3

Drive:electric(battery or mains), diesel, petrol, fuel gas, manual

 

Battery

 

1.4

Type of operation: hand, pedestrian, standing, seated, order-picker

 

Pedestrian

 

1.5

Load Capacity / rated load

Q(kg)

1300

 

1.6

Load centre distance

C(mm)

600

 

1.8

Load distance ,centre of drive axle to fork

x(mm)

413

388

378

 

1.9

Wheelbase

y(mm)

1255

1355

 

Weight

2.1

Service weight

kg

1820

1850

2020

2236

2460

 

2.2

Axle loading, laden front/rear

kg

1480/1640

1500/1650

1580/1740

1680/1855

1770/1990

 

2.3

Axle loading, unladen front/rear

kg

1350/470

1370/480

1495/525

1655/580

1820/640

 

Tyres, chassis

3.1

Tyres: solid、rubber, superelastic, pneumatic, polyurethane

 

Polyurethane(PU)

 

3.2

Tyre size, front

ØxW

Ø230 × 75

 

3.3

Tyre size, rear

ØxW

Ø210 × 85

 

3.4

Additional wheels (dimensions)

ØxW

Ø150 × 54

 

3.5

Wheels, number front/rear(x=driven wheels)

 

1×+2/2

 

3.6

Track width, front

b10(mm)

620

 

3.7

Track width, rear

b11(mm)

993

 

Dimensions

4.1

Mast/fork carriage tilt forward/backward

α/β(°)

2/4

 

4.2

Lowered mast height

h1 (mm)

2076

2276

2101

1850

2096

 

4.3

Free lift

h2 (mm)

1550

1750

152

1260

1520

 

4.4

Lift height

h3 (mm)

1550

1750

2950

3650

4450

 

4.5

Extended mast height

h4 (mm)

2463

2663

3863

4565

5395

 

4.9

Height of tiller in drive position min./ max.

h14(mm)

1034/1415

 

4.15

Lowered height

h13(mm)

50

 

4.19

Overall length

l1 (mm)

2265

2290

2400

 

4.20

Length to face of forks

l2 (mm)

1115

1140

1250

 

4.21

Overall width

b1(mm)

1104

 

4.22

Fork dimensions

e/l (mm)

35/100/950(1150)

 

4.25

Width over forks

b5 (mm)

200~740

 

4.26

Distance between supports arms/loading surfaces

b4 (mm)

784

 

4.28

Reach distance


*****

CÔNG TY TNHH NOBLELIFT VIỆT NAM
+ Văn phòng giao dịch: 41/3 Quốc Lộ 13,P. Thuận Giao, TX Thuận An, Bình Dương.
+ Kho hàng: Bãi Xe Miền Nam, số 13 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới An, Quận 12, TP.HCM
TEL: (0274) 399 1090 
FAX: (08) 3716 2566
HOTLINE: 0906 826 998 – Ms. AN
Email: sale.noblelift@gmail.com
Skype: sale.noblelift@gmail.com
Website tham khảo:
http://thietbinanghcm.com/
http://xenangdien-thietbinanghcm.blogspot.com/

Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

Tư vấn bán hàng tại TPHCM

(028) 3701 0358-3701 0359

Tư vấn bán hàng tại Bình Dương

(0274) 399 1089 - 399 1090

Chăm sóc KH

0906 745 968