1 1

NOBLELIFT VIỆT NAM - CUNG CẤP XE NÂNG ĐIỆN, THANG NÂNG NGƯỜI, XE NÂNG STACKER, XE NÂNG TAY , THIẾT BỊ NÂNG HẠ ...

Chi tiết sản phẩm

  • Xe nâng điện cao đứng lái stacker PS16L29 sức nâng 1.6 tấn nâng cao 2.9m

  • Giá: Liên hệ
  • Mã số:
  • Thành phần:
  • Lượt xem: 28
  • Mô tả ...

CÔNG TY TNHH NOBLELIFT VIỆT NAM là nhà nhập khẩu, phân phối sỉ & lẻ các dòng sản phẩm như: Xe nâng tay thấp, xe nâng tay cao, xe nâng bán tự động, xe nâng điện đứng lái stacker, xe nâng điện đứng lái Reachtruck, xe nâng điện ngồi lái forklift nhập từ các nước: Trung Quốc, Đài Loan, Inonesia, Đức, Nhật bản, Mỹ ..v.v…
Xe nâng điện đứng lái Stacker PS16L (Sức nâng 1600kg, chiều cao nâng 2.9m - 4.6m): Thích hợp dùng trong kho hàng lối đi hẹp, tiết kiệm diện tích và nhiên liệu, tiết kiệm chi phí. dễ sử dụng vận hành

XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI STACKER PS16L29
SỨC NÂNG: 1.6 TẤN (1600KG)
CHỀU CAO NÂNG: 2.9M (2900MM) 
HÀNG CÓ SẴN

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Two stage mast

1958

2900

3380

2108

3200

3680

2308

3600

4080

Two stage mast FFL
(Full-Free-Lift)

1958

1410

2900

3380

2108

1560

3200

3680

2308

1760

3600

4080

Three stage mast

2008

4300

 

2108

4600

5080

Three stage mast FFL
(Full-Free-Lift)

2008

1420

4300

4780

2108

1520

4600

5080

 

 Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198

Distinguishing mark

1.2

Manufacturer`s type designation

 

PS 12L(3600)

PS 16L(4600)

PS 20L(4600)

1.3

Power (battery ,diesel, petrol, gas, manual)

 

Battery

1.4

Operator type

 

Pedestrian

1.5

Load Capacity / rated load

Q(t)

1.2

1.6

2.0

1.6

Load centre distance

C(mm)

600

1.8

Load distance ,centre of drive axle to fork

x(mm)

647

1.9

Wheelbase

y(mm)

1248

1293

1429

Weight

2.1

Service weight

Kg

1007

1340

1579

2.2

Axle loading, laden front/rear

Kg

684/1523

930/2010

1000/2579

2.3

Axle loading, unladen front/rear

Kg

610/397

850 /490

900/679

Tires, chassis

3.1

Tires

 

Polyurethane (PU)

3.2

Tire size, front

ÆxW (mm)

Ф230×75

3.3

Tire size, rear

ÆxW (mm)

Ф85×75

3.4

Additional wheels(dimensions)

ÆxW (mm)

Ф150x54

3.5

Wheels, number front/rear(x=driven wheels)

 

1x+1/4

3.6

Track, front

b10(mm)

522

3.7

Track, rear

b11(mm)

390

Dimensions

4.2

Lowered mast height

h1(mm)

2308

2108

2228

4.3

Free Lift height

h2(mm)

1760

1520

1520

4.4

Lift height

h3(mm)

3600

4600

4600

4.5

Extended mast height

h4(mm)

4088

5088

5208

4.9

Height of tiller in drive position min./ max.

h14(mm)

850/1385

4.15

Height, lowered

h13(mm)

90

4.19

Overall length

l1(mm)

1919

1964

2100

4.20

Length to face of forks

l2(mm)

769

814

 Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198

Distinguishing mark

1.2

Manufacturer`s type designation

 

PS 12L(3600)

PS 16L(4600)

PS 20L(4600)

1.3

Power (battery ,diesel, petrol, gas, manual)

 

Battery

1.4

Operator type

 

Pedestrian

1.5

Load Capacity / rated load

Q(t)

1.2

1.6

2.0

1.6

Load centre distance

C(mm)

600

1.8

Load distance ,centre of drive axle to fork

x(mm)

647

1.9

Wheelbase

y(mm)

1248

1293

1429

Weight

2.1

Service weight

Kg

1007

1340

1579

2.2

Axle loading, laden front/rear

Kg

684/1523

930/2010

1000/2579

2.3

Axle loading, unladen front/rear

Kg

610/397

850 /490

900/679

Tires, chassis

3.1

Tires

 

Polyurethane (PU)

3.2

Tire size, front

ÆxW (mm)

Ф230×75

3.3

Tire size, rear

ÆxW (mm)

Ф85×75

3.4

Additional wheels(dimensions)

ÆxW (mm)

Ф150x54

3.5

Wheels, number front/rear(x=driven wheels)

 

1x+1/4

3.6

Track, front

b10(mm)

522

3.7

Track, rear

b11(mm)

390

Dimensions

4.2

Lowered mast height

h1(mm)

2308

2108

2228

4.3

Free Lift height

h2(mm)

1760

1520

1520

4.4

Lift height

h3(mm)

3600

4600

4600

4.5

Extended mast height

h4(mm)

4088

5088

5208

4.9

Height of tiller in drive position min./ max.

h14(mm)

850/1385

4.15

Height, lowered

h13(mm)

90

4.19

Overall length

l1(mm)

1919

1964

2100

4.20

Length to face of forks

l2(mm)

769

814

950

4.21

Overall width

b1(mm)

820

4.22

Fork dimensions

s/e/l(mm)

60/180/1150

4.25

Distance between fork-arms

b5(mm)

570

4.32

Ground clearance, centre of wheelbase

***

CÔNG TY TNHH NOBLELIFT VIỆT NAM
+ Văn phòng giao dịch: 41/3 Quốc Lộ 13,P. Thuận Giao, TX Thuận An, Bình Dương.
+ Kho hàng: Bãi Xe Miền Nam, số 13 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới An, Quận 12, TP.HCM
TEL: (0274) 399 1090 
FAX: (08) 3716 2566
HOTLINE: 0906 826 998 – Ms. AN
Email: sale.noblelift@gmail.com
Skype: sale.noblelift@gmail.com
Website tham khảo:
http://thietbinanghcm.com/
http://xenangdien-thietbinanghcm.blogspot.com/

Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

Bán hàng 1

0906 745 968

Bán hàng 2

0932 132 983

Bán hàng 3

0938 174 486

Chăm sóc KH HCM

(028) 3701 0317

Chăm sóc KH Bình Dương

(0274) 399 1090