PATIHA VIỆT NAM - CUNG CẤP THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP,XE NÂNG ĐIỆN, THANG NÂNG NGƯỜI, XE NÂNG STACKER, XE NÂNG TAY , THIẾT BỊ NÂNG HẠ ...

Chi tiết sản phẩm

  • XE NÂNG ĐIỆN CAO ECL1029 1000KG/CAO 2.9M

  • Giá: Liên hệ
  • Mã số: XE NÂNG ĐIỆN CAO ECL1029 1000KG/CAO 2.9M
  • Thành phần:
  • Lượt xem: 39
  • Mô tả XE NÂNG ĐIỆN CAO ECL1029 1000KG/CAO...

GIỚI THIỆU TỔNG QUÁT VỀ XE NÂNG ĐIỆN STACKER NHỎ GỌN ECL1029

Xe nâng điện stacker ECL1029: được thiết kế nhỏ gọn dễ dàng di chuyển trong các kho có diện tích hẹp với công suất hoạt động cao,
Xe nâng điện stacker ECL1029 sử dụng được cho tất cả các dòng pallet trên thị trường, sự kết hợp với các thành phần mạnh mẽ động cơ hoạt động 
Với hiệu suất tuyệt vời, lực tay lái điện, pin dung lượng cao là dòng xe rất được ưa chuộng  hiện nay.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT CỦA XE NÂNG ĐIỆN STACKER NHỎ GỌN ECL1029
Sử dụng điện tự động 100% - có bệ đứng lái 
Tải trọng nâng tối đa: 1000kg
Chiều cao nâng thấp nhất: 85mm
Chiều cao nâng cao nhất: theo yêu cầu khách hàng - nâng cao tối đa từ 1.6m -  4.5m
Càng dịch chuyển tự động - xe nâng chuyên dụng dùng được cho tất cả các dòng pallet
Lối đi quay đầu tối thiểu: 2.6m
Bình điện sử dụng liên tục từ 6-8h - sạc đầy từ 3-4h 

CÔNG TY TNHH PATIHA VIỆT NAM

  Tại TPHCM: 105/2 Quốc Lộ 1A, P. Tân Thới Hiệp, Q12, TPHCM, VN.

  Tại Bình Dương : SIÊU THỊ XE NÂNG - 41/3 Quốc Lộ 13,P. Thuận Giao, 

  TX Thuận An, Bình Dương

  Điện Thoại: (028) 3701 0358/ 59 Hoặc   (0274) 399 1089 / 90

  Fax: (028) 3716 2566

  Chăm sóc khách hàng 0906 745 968

  Website:  patiha.com.vn   http://noblelift.com.vn/    http://www.noblelift.com/

Technical data sheet for industrial trucks acc. to VDI 2198   

1KG=2.2LB 1INCH=25.4mm

Distinguishing mark

1.2

Manufacturer`s type designation

 

ECL1029

ECL1029M

1.3

Drive

 

Battery

1.4

Operator type

 

Pedestrian

1.5

Load Capacity / rated load

Q(t)

1.0

1.6

Load centre distance

c(mm)

600

1.8

Load distance ,centre of drive axle to fork

x(mm)

800

733

1.9

Wheelbase

Y(mm)

1281

Weight

2.1

Service weight

kg

510

756

2.2

Axle loading, laden front/rear

kg

580/930

786/970

2.3

Axle loading, unladen front/rear

kg

385/125

530/226

Tyres, Chassis

3.1

Tires

 

Polyurethane (PU)

3.2

Tire size, front

ÆxW (mm)

Æ220 × 70

3.3

Tire size, rear

ÆxW (mm)

Æ80 × 93

3.4

Additional wheels(dimensions)

ÆxW (mm)

Æ124 × 60

3.5

Wheels, number front/rear(x=driven wheels)

 

1x+1 / 2

3.6

Tread, front

b10 (mm)

529

3.7

Tread, rear

b11 (mm)

420/ 535

1130 - 1500

Dimensions

4.2

Lowered mast height

h1 (mm)

1950

1935

4.3

Free Lift height

h2 (mm)

70

70

4.4

Lift

h3 (mm)

2840

2840

4.5

Extended mast height

h(mm)

3325

3420

4.9

Height of tiller in drive position min./ max.

h14 (mm)

785/ 1300

4.15

Height, lowered

h13 (mm)

85

40

4.19

Overall length

l1 (mm)

1800

1638

4.2

Length to face of forks

l2 (mm)

650

688/ 700

4.21

Overall width

b1 (mm)

800

1250

4.22

Fork dimensions

s/e/l (mm)

60/150/1150

35/100/1150 1)

4.25

Distance between fork- arms

b(mm)

570/ 685

282 - 800

4.32

Ground clearance, centre of wheelbase

m2 (mm)

29

25

4.33

Aisle width for pallets 1000×1200 crossways

Ast (mm)

2318

2341

4.34

Aisle width for pallets 800×1200 lengthways

Ast (mm)

2250

2300

4.35

Turning radius

Wa (mm)

1485

Performance data

5.1

Travel speed, laden/ unladen

km/h

4.3 / 4.5

5.2

Lift speed, laden/ unladen

m/s

0.11/ 0.16

5.3

Lowering speed, laden/ unladen

m/s

0.13/ 0.11

5.8

Max. gradeability, laden/ unladen

%

5/10

5.1

Service brake

 

Electromagnetic

Electric- motor

6.1

Drive motor rating S2 60min    

kW

0.45

6.2

Lift motor rating at S3 7.5%         

kW

2.2

6.3

Battery acc. to DIN 43531/ 35/ 36 A, B, C, no

 

no

6.4

Battery voltage, nominal capacity K5   

V/Ah

2× 12/ 85 2)

6.5

Battery  weight

kg

2× 25

6.6

Energy consumption acc. to VDI cycle

kWh/h

0.73

0.76

Addi- tional data

8.1

Type of drive control

 

DC- Speed Controller

 

8.4

sound level at driver`s ear acc. to EN 12053

dB(A)

< 70

 

Hỗ trợ trực tuyến

Tư vấn bán hàng tại TPHCM

(028) 3701 0358-3701 0359

Tư vấn bán hàng tại Bình Dương

(0274) 399 1089 - 399 1090

Chăm sóc KH

0906 745 968