PATIHA VIỆT NAM - CUNG CẤP THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP,XE NÂNG ĐIỆN, THANG NÂNG NGƯỜI, XE NÂNG STACKER, XE NÂNG TAY , THIẾT BỊ NÂNG HẠ ...

Chi tiết sản phẩm

  • XE NÂNG ĐIỆN CAO PS12N - 1200KG/CAO 3.6M

  • Giá: Liên hệ
  • Mã số: XE NÂNG ĐIỆN CAO PS12N - 1200KG/CAO 3.6M
  • Thành phần:
  • Lượt xem: 51
  • Mô tả XE NÂNG ĐIỆN CAO PS12N - 1200KG/CAO...

GIỚI THIỆU TỔNG QUÁT VỀ XE NÂNG ĐIỆN STACKER NHỎ GỌN PS12N--PS16N-PS20N SỨC NÂNG 1200KG -1600KG- 2000KG, CHIỀU CAO NÂNG TỪ 3.6MET, 4.6MET, 5.5MET

Xe nâng điện stacker PS12N -PS16N-PS20N: được thiết kế nhỏ gọn dễ dàng di chuyển trong các kho có diện tích hẹp với công suất hoạt động cao,
Xe nâng điện stacker PS12N sử dụng được cho tất cả các dòng pallet trên thị trường, sự kết hợp với các thành phần mạnh mẽ động cơ hoạt động 
Với hiệu suất tuyệt vời, lực tay lái điện, pin dung lượng cao là dòng xe rất được ưa chuộng  hiện nay.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT CỦA XE NÂNG ĐIỆN STACKER NHỎ GỌN PS12N-PS16N-PS20N
Sử dụng điện tự động 100% - có bệ đứng lái 
Tải trọng nâng tối đa: 1200kg-1600KG-2000KG
Chiều cao nâng thấp nhất: 85mm
Chiều cao nâng cao nhất: theo yêu cầu khách hàng - nâng cao tối đa từ 1.6m -  6m
Càng dịch chuyển tự động - xe nâng chuyên dụng dùng được cho tất cả các dòng pallet
Lối đi quay đầu tối thiểu: 2.6m
Bình điện sử dụng liên tục từ 6-8h - sạc đầy từ 3-4h 

CÔNG TY TNHH PATIHA VIỆT NAM

  Tại TPHCM: 105/2 Quốc Lộ 1A, P. Tân Thới Hiệp, Q12, TPHCM, VN.

  Tại Bình Dương : SIÊU THỊ XE NÂNG - 41/3 Quốc Lộ 13,P. Thuận Giao, 

  TX Thuận An, Bình Dương

  Điện Thoại: (028) 3701 0358/ 59 Hoặc   (0274) 399 1089 / 90

  Fax: (028) 3716 2566

  Chăm sóc khách hàng 0906 745 968

  Website:  patiha.com.vn   http://noblelift.com.vn/    http://www.noblelift.com/


Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198

Distinguishing mark

1.2

Manufacturer`s type designation

 

PS 12N(3600)

PS 16N(5500)

PS 20N(4600)

1.3

Power (battery ,diesel, petrol, gas, manual)

 

Battery

1.4

Operator type

 

Pedestrian

1.5

Load Capacity / rated load

Q(t)

1.2

1.6

2

1.6

Load centre distance

C(mm)

600

1.8

Load distance ,centre of drive axle to fork

x(mm)

647

1.9

Wheelbase

y(mm)

1167

1215

1327

Weight

2.1

Service weight

Kg

1080

1380

1620

2.2

Axle loading, laden front/rear

Kg

860/1420

1040/1940

1210/2410

2.3

Axle loading, unladen front/rear

Kg

780/320

940 /440

1090/540

Tires, chassis

3.1

Tires

 

Polyurethane (PU)

3.2

Tire size, front

ÆxW (mm)

Æ230×70

3.3

Tire size, rear

ÆxW (mm)

Æ85×75

3.4

Additional wheels(dimensions)

ÆxW (mm)

Æ150x54

3.5

Wheels, number front/rear(x=driven wheels)

 

1x+1/4

3.6

Track, front

b10(mm)

510

3.7

Track, rear

b11(mm)

390/505

Dimensions

4.2

Lowered mast height

h1(mm)

2308

2410

2228

4.3

Free Lift height

h2(mm)

1760

1820

1520

4.4

Lift height(up to)

h3(mm)

3530

5430

4530

4.5

Extended mast height

h4(mm)

4088

6110

5208

4.9

Height of tiller in drive position min./ max.

h14(mm)

950/1350

4.15

Height, lowered

h13(mm)

90

4.19

Overall length

l1(mm)

1855 1)

1896 1)

2025 1)

4.2

Length to face of forks

l2(mm)

705 1)

746 1)

875 1)

4.21

Overall width

b1(mm)

790

4.22

Fork dimensions

s/e/l(mm)

60/180/1150

4.25

Distance between fork-arms

b5(mm)

570/685

4.32

Ground clearance, centre of wheelbase

m2(mm)

28

28

23

4.33

Aisle width for pallets 1000X1200 crossways

Ast(mm)

2285 1)

2325 1)

2455 1)

4.34

Aisle width for pallets 800X1200 lengthways

Ast(mm)

2250 1)

2290 1)

2420 1)

4.35

Turning radius

Wa(mm)

1380 1)

1420 1)

1550 1)

Performance data

5.1

Travel speed, laden/ unladen

km/h

7.0/8.0

6.0/7.0

6.0/7.0

5.2

Lift speed, laden/ unladen

m/s

0.09/0.14

0.13/0.20

0.13/0.20

5.3

Lowering speed, laden/ unladen

m/s

0.25/0.20

0.28/0.23

0.28/0.23

5.8

Max. gradeability, laden/ unladen

%

6/12

6/12

6/10

5.1

Service brake

 

Electromagnetic

Electric- engine

6.1

Drive motor rating S2  60min    

kw

1.4

1.4

1.4

6.2

Lift motor rating at S3  10%     

kw

1.5

3.2

3.2

6.3

Battery acc. to DIN 43531/35/36  A, B, C, no

 

2VBS

3VBS

3PZS

6.4

Battery voltage, nominal capacity K5   

V/Ah

24/180

24/270

24/350

6.5

Battery weight

kg

175

230

288

6.6

Energy consumption acc: to VDI cycle

kWh/h

0.95

1.59

1.7

Additional data

8.1

Type of drive control

 

AC- speed control

8.4

Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053

dB(A)

<70

 

 

 

 

1)With compact platform: + 440 mm

 

Hỗ trợ trực tuyến

Tư vấn bán hàng tại TPHCM

(028) 3701 0358-3701 0359

Tư vấn bán hàng tại Bình Dương

(0274) 399 1089 - 399 1090

Chăm sóc KH

0906 745 968