PATIHA VIỆT NAM - CUNG CẤP THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP,XE NÂNG ĐIỆN, THANG NÂNG NGƯỜI, XE NÂNG STACKER, XE NÂNG TAY , THIẾT BỊ NÂNG HẠ ...

Chi tiết sản phẩm

  • XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG

  • Giá: Liên hệ
  • Mã số: XE NÂNG ĐIỆN THẤP EPT15
  • Thành phần:
  • Lượt xem: 13
  • Mô tả XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG (XE NÂNG ĐIỆN THẤP...

GIỚI THIỆU CHI TIẾT VỀ XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG EPT15 - SIÊU THỊ XE NÂNG

Các mẫu xe nâng điện thấp EPT15 - PT15 - PT20 (có bệ đứng lái) 
Được các kỹ sư của Noblelift -Germany nghiên cứu chế tạo và đưa vào thử nghiệm năm 2008, 
Đến đầu năm 2009 chính thức đưa vào thị trường tiêu dùng. 
Các mẫu xe nâng điện thấp EPT15 - PT15 - PT20 (có bệ đứng lái) được thiết kế hài hòa, 
có thể nói là gọn gàng và bắt mắt. Công năng sử dụng thuận tiện, dễ dàng di chuyển trong kho hàng, giá thành hợp lý.
Sản phẩm đạt chất lượng ISO4100.
EPT15/ SPT15N là xe nâng điện thấp với công suất nâng tải lên đến 1500kg
Xe nâng điện thấp thiết kế nhỏ gọn và màu sắc tương thích phù hợp cho việc nâng hàng hóa và di chuyển trong kho xưởng, nhà máy với lối đi hẹp
Với tốc độ nâng và hạ bằng điện sẽ tiếp kiệm được tối đa sức người và hiệu quả cho trong quá trình sử dụng

CÔNG TY TNHH PATIHA VIỆT NAM

  Tại TPHCM: 105/2 Quốc Lộ 1A, P. Tân Thới Hiệp, Q12, TPHCM, VN.

  Tại Bình Dương : SIÊU THỊ XE NÂNG - 41/3 Quốc Lộ 13,P. Thuận Giao, 

  TX Thuận An, Bình Dương

  Điện Thoại: (028) 3701 0358/ 59 Hoặc   (0274) 399 1089 / 90

  Fax: (028) 3716 2566

  Chăm sóc khách hàng 0906 745 968

  Website:  patiha.com.vn   http://noblelift.com.vn/    http://www.noblelift.com/

Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198

Distinguishing mark

1.2

Manufacturer`s type designation

 

 

PTE15

1.3

Drive

 

 

electric

1.4

Operator type

 

 

pedestrian

1.5

Load Capacity / rated load   

Q (t)

lbs

1.5

1.5

3300

1.6

Load centre distance 

c (mm)

in

600

600

23.6

1.8

Load distance ,centre of drive axle to fork 

x (mm)

in

946

946

37.2

1.9

Wheelbase

y (mm)

in

1293

1363

53.9

Weight

2.1

Service weight

kg

lbs

190

200

440

2.2

Axle loading, laden front/rear

kg

lbs

510/1180

560/1140

1232/2508

2.3

Axle loading, unladen front/rear

kg

lbs

150/40

160/40

352/88

Tyres, chassis

3.1

Tires

 

 

Polyurethane (PU)

3.2

Tire size,front

Æ x w (mm)

in

Æ 220×70

Æ 220×70

Æ 8.7×2.8

3.3

Tire size,rear

Æ x w (mm)

in

Æ 80×70

Æ 80×93

Æ 3.1×3.7

3.4

Additional wheels(dimensions)

Æ x w (mm)

in

Æ80×30

Æ80×30

Æ3.1×1.2

3.5

Wheels,number front/rear(x=driven wheels)

 

 

1x +2/ 4

1x +2/ 2

3.6

Tread, front             

b10 (mm)

in

410

410

16.1

3.7

Tread, rear

b11 (mm)

in

380

380

15

Dimensions

4.4

Lift

h3 (mm)

in

115

115

4.5

4.9

Height of tiller in drive position min./ max.

h14 (mm)

in

820 / 1310

820 / 1310

32.3/51.6

4.15

Height, lowered

h13 (mm)

in

85 (80)

80

3.1

4.19

Overall length

l(mm)

in

1690

1760

69.3

4.20

Length to face of forks

l(mm)

in

540

540

21.3

4.21

Overall width

b(mm)

in

574

705

27.8

4.22

Fork dimensions

s/e/l (mm)

in

48/60/
1150 1)

48/60/
1220 1)

1.9/2.4
48 1)

4.25

Distance between fork- arms  

b5 (mm)

in

540 (520)

685 (520, 540)

27(20.5,21.3)

4.32

Ground clearance, centre of wheelbase

m2 (mm)

in

37(32)

32

1.3

4.34

Aisle width for pallets 800X1200 lengthways       

Ast (mm)

in

2160

2230

87.8

4.35

Turning radius

Wa (mm)

in

1485

1555

61.2

Performance data

5.1

Travel speed, laden/ unladen

km/h

mph

4.2 / 4.6

4.2 / 4.6

2.6/2.9

5.2

Lift speed, laden/ unladen

m/s

fpm

0.03 / 0.053

0.03 / 0.053

5.9/10.4

5.3

Lowering speed, laden/ unladen                    

m/s

fpm

-

-

-

5.8

Max. gradeability, laden/ unladen             

%

 

4 / 10

5.10

Service brake

 

 

electromagnetic

Electric- engine

6.1

Drive motor rating  S2 60min                        

kW

HP

0.45

0.45

0.6

6.2

Lift motor rating at S3 10%                           

kW

HP

0.8

0.8

1.1

6.3

Battery acc. to DIN 43531/ 35/ 36 A, B, C, no

 

 

no

6.4

Battery voltage, nominal capacity K5                  

V/ Ah

 

2×12V / 64

6.5

Battery weight

kg

lbs

40

40

88

6.6

Energy consumption acc. to VDI cycle

kWh/h

 

0,39

Addition data

8.1

Type of drive control

 

 

DC speed Control

8.4

Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053

dB(A)

 

69

 

Hỗ trợ trực tuyến

Tư vấn bán hàng tại TPHCM

(028) 3701 0358-3701 0359

Tư vấn bán hàng tại Bình Dương

(0274) 399 1089 - 399 1090

Chăm sóc KH

0906 745 968