PATIHA VIỆT NAM - CUNG CẤP THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP,XE NÂNG ĐIỆN, THANG NÂNG NGƯỜI, XE NÂNG STACKER, XE NÂNG TAY , THIẾT BỊ NÂNG HẠ ...

Chi tiết sản phẩm

  • XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2500KG (PT25N)

  • Giá: Liên hệ
  • Mã số: XE NÂNG ĐIỆN THẤP NOBLELIFT 2500KG (PT25N)
  • Thành phần:
  • Lượt xem: 140
  • Mô tả XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2500KG...

GIỚI THIỆU CHI TIẾT VỀ XE NÂNG ĐIỆN THẤP NOBLELIFT PT25N ĐƯỢC PHÂN PHỐI BỚI SIÊU THỊ XE NÂNG:

Dù là khách hàng cá nhân hay doanh nghiệp điều vô cùng yêu thích cấu tạo xe nâng điện thấp. 
Vậy điều gì khiến các khách hàng yêu thích nó như vậy? Cùng SIÊU THỊ XE NÂNG tìm hiểu kỹ hơn trong bài viết dưới đây:
Xe nâng điện thấp là gì?
Xe nâng điện thấp noblelift  là loại xe nâng được sử dụng thông dụng trong công nghiệp và dân dụng, dùng nâng và di chuyển hàng hóa trong kho hàng và bến bãi. 
Loại xe nâng này có thể nâng hạ bằng điện, và di chuyển bằng điện kiểu đi bộ, năng suất nâng lớn. 
Xe nâng điện thấp noblelift  được sản xuất theo tiêu chí chất lượng cao của Đức.
Xe nâng điện thấp noblelift   được thiết kế để sử dụng trong việc nâng hạ các hàng hóa có tải trọng 2500kg, xe được sử dụng rộng rãi trong các siêu thị, nhà kho, 
thay thế cho các loại xe nâng tay thấp thông thường.
Xe nâng tay điện 2.5 tấn với thiết kế nâng hạ bằng điện và chuyển bằng tay, Xe gọn nhẹ với động cơ mạnh, dùng trong lối hẹp, được dùng nhiều trong nhà máy, xí nghiệp.
Xe được thiết kế đơn giản với tay cầm nhỏ gọn, sử dụng ắc quy 24V không gây tiếng ồn được dùng nhiều trong các phòng sạch, kho lạnh, thực phẩm,

CÔNG TY TNHH PATIHA VIỆT NAM

  Tại TPHCM: 105/2 Quốc Lộ 1A, P. Tân Thới Hiệp, Q12, TPHCM, VN.

  Tại Bình Dương : SIÊU THỊ XE NÂNG - 41/3 Quốc Lộ 13,P. Thuận Giao, 

  TX Thuận An, Bình Dương

  Điện Thoại: (028) 3701 0358/ 59 Hoặc   (0274) 399 1089 / 90

  Fax: (028) 3716 2566

  Chăm sóc khách hàng 0906 745 968

  Website:  patiha.com.vn   http://noblelift.com.vn/    http://www.noblelift.com/ 

 

Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198

 

Distinguishing mark

1.2

Manufacturer`s type designation

 

PT 20N

PT 25N

 

1.3

Power(battery,diesel,petrol gas,manual)

 

Battery

 
 
 

1.4

Operator type

 

Pedestrian/Stand

 

1.5

Load Capacity / rated load    

Q (t)

2

2.5

 

1.6

Load centre distance  

c (mm)

600

600

 

1.8

Load distance, centre of drive axle to fork

x(mm)

892 1)

892 1)

 

1.9

Wheelbase

y (mm)

1330 1) 2)4)

1435 1)

 

Weight

2.1

Service weight

kg

650

820

 

2.2

Axle loading, laden front/rear

kg

1110/1540

1370/1950

 

2.3

Axle loading, unladen front/ rear

kg

510/140

600/200

 

Tires, chassis

3.1

Tires

 

Polyurethane (PU)

 

3.2

Tire size, front

Æ x w (mm)

210X70

 

3.3

Tire size, rear

Æ x w (mm)

84X84

 

3.4

Additional wheels (dimensions)

Æ x w (mm)

100x40

 

3.5

Wheels, number front/ rear(x=driven wheels)

 

1×+2/4

 

3.6

Tread, front

b10 (mm)

560

 

3.7

Tread, rear

b11 (mm)

367/512

 

Dimensions

4.4

Lift height

h3 (mm)

120

 

4.9

Height of tiller in drive position min. / max.

h14 (mm)

9501350

 

4.15

Height, lowered

h13 (mm)

85

 

4.19

Overall length

l1 (mm)

1790 2) 3)

1895

 

4.2

Length to face of forks

l2 (mm)

640 2) 3)4)

745 3)

 

4.21

Overall width

b1 (mm)

790

 

4.22

Fork dimensions

s/e/l (mm)

55/173/1150

 

4.25

Distance between fork-arms

b5 (mm)

540/685

 

4.32

Ground clearance, centre of wheelbase

m2 (mm)

30

 

4.33

Aisle width for pallets 1000 x 1200 crossways

Ast(mm)

2400 2) 3)4)

2505 3)

 

4.34

Aisle width for pallets 1000X1200 lengthways 

Ast(mm)

2290 2) 3)4)

2395 3)

 

4.35

Turning radius

Wa (mm)

1585 2)3)4)

1690 3)

 

Performance

5.1

Travel speed, laden/ unladen

km/h

7.5/8.0

6.0/7.0

 

5.2

Lift speed, laden/ unladen

m/s

0.025/0.030

0.035/0.045

 

5.3

Lowering speed, laden / unladen

m/s

0.030/0.025

0.045/0.050

 

5.8

Gradeability, laden/ unladen

%

8/15

 
 
 
 
 
 
 
 

5.1

Service brake

 

Electromagnetic

 

Motors

6.1

Drive motor rating  S2 60min

kW

1.4

 

6.2

Lift motor rating at S3 10% 

kW

0.8

2.2

 

6.3

Battery acc. to DIN 43531 /35 / 36 A, B, C, no

 

/

/

 

6.4

Battery voltage, nominal capacity K5

V/Ah

24/210 2PzS

24/350 3PzS

 

6.5

Battery weight  (minimum)

kg

185

285

 

6.6

Energy consumption acc. to VDI cycle

KWh/h

0.36

NOT MEASURED YET

 

 

8.1

Type of drive control

 

AC -Speed Control

 

8.4

Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053

dB(A)

69

 

1.2

Manufacturer`s type designation

 

 

 

 

1)Load section lowered: +65 mm;2)With side battery removal: + 30 mm;3)With unfolded platform: + 440 mm

 

4) With 3VBS battery: y = XXX mm; l2 = XXX mm; Ast = - XX mm; Wa = - XX mm

 

 

Hỗ trợ trực tuyến

Tư vấn bán hàng tại TPHCM

(028) 3701 0358-3701 0359

Tư vấn bán hàng tại Bình Dương

(0274) 399 1089 - 399 1090

Chăm sóc KH

0906 745 968