PATIHA VIỆT NAM - CUNG CẤP THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP,XE NÂNG ĐIỆN, THANG NÂNG NGƯỜI, XE NÂNG STACKER, XE NÂNG TAY , THIẾT BỊ NÂNG HẠ ...

Chi tiết sản phẩm

  • XE NÂNG ĐIỆN THẤP NOBLELIFT PT20L 2000KG

  • Giá: Liên hệ
  • Mã số: XE NÂNG ĐIỆN THẤP NOBLELIFT PT20L 2000KG
  • Thành phần:
  • Lượt xem: 11
  • Mô tả XE NÂNG ĐIỆN THẤP NOBLELIFT PT20L 2000KG...

GIỚI THIỆU CHI TIẾT VỀ XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG PT20L - SIÊU THỊ XE NÂNG

Xe nâng điện PT20L là dòng xe nâng điện thấp phổ thống nhất trên thị trường hiện nay. 
Các chuyên gia của NOBLELIFT đã nghiên cứu và phát triển các tính năng mới cho xe, 
Cải tiến các thiếu sót của các hãng xe khác trên thị trường nhằm giúp người dùng đạt được sự hài lòng tuyệt đối đối với chất lượng của xe.
 PT20L đáp ứng nhanh nhu cầu xếp dỡ hàng hóa trong kho rộng, 
Đặc biệt có bệ đứng lái phía sau người dùng có thể di chuyển theo xe giúp cơ động hơn trong khi di chuyển hàng hóa, 
Làm giảm sự mệt mỏi trong vận hành cho người lái xe. 
Đối với những nhà kho rộng, việc đầu tư xe nâng điện thấp  PT20L là rất khả quan, giúp cải thiện hiệu quả công việc tốt nhất.
Hệ thống ỗ đĩa AC mạnh mẽ, đảm bảo sức nâng tối đa 2 tấn cho xe
Trái tim của xe nâng điện chính là bình điện, vì vậy PT20L được nâng cấp bình điện lên tối đa 24V/200Ah, 
Đảm bảo hoạt động xe được liên tục 6-8h mỗi ca, giúp xe hoạt động nâng hạ và di chuyển nhanh hơn
Xe nâng điện thấp  PT20L  được trang bị bộ dừng tự động EPS giúp tiết kiệm điện khi xe dừng quá lâu, 
Sự cải thiện này của NOBLELIFT giúp cho PT20L có lợi thế tốt hơn so với những dòng xe nâng điện thấp của các hãng sản xuất khác đang có mặt trên thị trường hiện nay.

CÔNG TY TNHH PATIHA VIỆT NAM

  Tại TPHCM: 105/2 Quốc Lộ 1A, P. Tân Thới Hiệp, Q12, TPHCM, VN.

  Tại Bình Dương : SIÊU THỊ XE NÂNG - 41/3 Quốc Lộ 13,P. Thuận Giao, 

  TX Thuận An, Bình Dương

  Điện Thoại: (028) 3701 0358/ 59 Hoặc   (0274) 399 1089 / 90

  Fax: (028) 3716 2566

  Chăm sóc khách hàng 0906 745 968

  Website:  patiha.com.vn   http://noblelift.com.vn/    http://www.noblelift.com/

Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198

Distinguishing mark

1.2

Manufacturer`s type designation

 

PT 16L

PT 20L

PT 25L

1.3

Power(battery,diesel,petrol gas,manual)

 

Battery

1.4

Operator type

 

pedestrian

1.5

Load Capacity / rated load   

Q (t)

1.6

2.0

2.5

1.6

Load centre distance 

c (mm)

600

1.8

Load distance, centre of drive axle to fork

x(mm)

892

1.9

Wheelbase

y (mm)

1261

1327

1541

Weight

2.1

Service weight

kg

445

535

740

2.2

Axle loading, laden front/rear

kg

715/1330

855/1680

1040/2200

2.3

Axle loading, unladen front/ rear

kg

345/100

415/120

540/200

Tires, chassis

3.1

Tires

 

, Polyurethane (PU)

3.2

Tire size, front

Æ x w (mm)

Æ230X70

3.3

Tire size, rear

Æ x w (mm)

Æ84X84

3.4

Additional wheels (dimensions)

Æ x w (mm)

Æ100X40

3.5

Wheels, number front/ rear(x=driven wheels)

 

1×+2/4

3.6

Tread, front

b10 (mm)

510

3.7

Tread, rear

b11 (mm)

367/512

Dimensions

4.4

Lift height

h3 (mm)

125

4.9

Height of tiller in drive position min. / max.

h14 (mm)

850/1385

4.15

Height, lowered

h13 (mm)

85

4.19

Overall length

l(mm)

1670

1735

1950

4.20

Length to face of forks

l(mm)

520

595

810

4.21

Overall width

b1 (mm)

729

4.22

Fork dimensions

s/e/l (mm)

60/173/1150

4.25

Distance between fork-arms

b5 (mm)

540/685

4.32

Ground clearance, centre of wheelbase

m2 (mm)

25

4.33

Aisle width for pallets 1000 x 1200 crossways

Ast(mm)

1885

1955

2175

4.34

Aisle width for pallets 800X1200 lengthways

Ast (mm)

1935

2005

2225

4.35

Turning radius

Wa (mm)

1440

1490

1750

Performance

5.1

Travel speed, laden/ unladen

km/h

6.0/6.0

5.5/6.0

5.2

Lift speed, laden/ unladen

m/s

0.025/0.035

0.022/0.030

0.035/0.045

5.3

Lowering speed, laden / unladen

m/s

0.035/0.030

0.035/0.035

0.040/0.040

5.8

Gradeability, laden/ unladen

%

8/15
8/15    

5.10

Service brake

 

Electromagnetic

Motors

6.1

Drive motor rating  S2 60min

kW

 1.3

1.7

6.2

Lift motor rating at S3 10%

kW

0.8

2.2

6.3

Battery acc. to DIN 43531 /35 / 36 A, B, C, no

 

2VBS

2PzS

3PzS

6.4

Battery voltage, nominal capacity K5

V/Ah

160

210

375

6.5

Battery weight  (minimum)

kg

150

215

300

6.6

Energy consumption acc. to VDI cycle

KWh/h

0.44

0.39

0.92

Addi- tional data

8.1

Type of drive control

 

AC -Speed Control

8.4

Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053

dB(A)

67

69

65

 

Hỗ trợ trực tuyến

Tư vấn bán hàng tại TPHCM

(028) 3701 0358-3701 0359

Tư vấn bán hàng tại Bình Dương

(0274) 399 1089 - 399 1090

Chăm sóc KH

0906 745 968