PATIHA VIỆT NAM - CUNG CẤP THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP,XE NÂNG ĐIỆN, THANG NÂNG NGƯỜI, XE NÂNG STACKER, XE NÂNG TAY , THIẾT BỊ NÂNG HẠ ...

Chi tiết sản phẩm

  • XE NÂNG ĐIỆN THẤP PTE15X 1500KG

  • Giá: Liên hệ
  • Mã số: XE NÂNG ĐIỆN THẤP PTE15X 1500KG
  • Thành phần:
  • Lượt xem: 14
  • Mô tả XE NÂNG ĐIỆN THẤP PTE15X NOBLELIFT 1500KG...

GIỚI THIỆU CHI TIẾT VỀ XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG EPT15 - SIÊU THỊ XE NÂNG

Các mẫu xe nâng điện thấp PTE15X - PT15 - PT20 (có bệ đứng lái) 
Được các kỹ sư của Noblelift -Germany nghiên cứu chế tạo và đưa vào thử nghiệm năm 2008, 
Đến đầu năm 2009 chính thức đưa vào thị trường tiêu dùng. 
Các mẫu xe nâng điện thấp PTE15X - PT15 - PT20 (có bệ đứng lái) được thiết kế hài hòa, 
có thể nói là gọn gàng và bắt mắt. Công năng sử dụng thuận tiện, dễ dàng di chuyển trong kho hàng, giá thành hợp lý.
Sản phẩm đạt chất lượng ISO4100.
EPT15/ SPT15N là xe nâng điện thấp với công suất nâng tải lên đến 1500kg
Xe nâng điện thấp thiết kế nhỏ gọn và màu sắc tương thích phù hợp cho việc nâng hàng hóa và di chuyển trong kho xưởng, nhà máy với lối đi hẹp
Với tốc độ nâng và hạ bằng điện sẽ tiếp kiệm được tối đa sức người và hiệu quả cho trong quá trình sử dụng

CÔNG TY TNHH PATIHA VIỆT NAM

  Tại TPHCM: 105/2 Quốc Lộ 1A, P. Tân Thới Hiệp, Q12, TPHCM, VN.

  Tại Bình Dương : SIÊU THỊ XE NÂNG - 41/3 Quốc Lộ 13,P. Thuận Giao, 

  TX Thuận An, Bình Dương

  Điện Thoại: (028) 3701 0358/ 59 Hoặc   (0274) 399 1089 / 90

  Fax: (028) 3716 2566

  Chăm sóc khách hàng 0906 745 968

  Website:  patiha.com.vn   http://noblelift.com.vn/    http://www.noblelift.com/

 

 Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198

Distinguishing mark

1.2

Manufacturer`s type designation

 

 

SPTE15X

PTE15X

1.3

Drive

 

 

Semi Electric

Electric

1.4

Operator type

 

 

Pedestrian

1.5

Load Capacity / rated load    

Q (t)

lbs

1.5

3300

1.5

3300

1.6

Load centre distance  

c (mm)

in

600

23.6

600

23.6

1.8

Load distance ,centre of drive axle to fork  

x (mm)

in

947

40

947

40

1.9

Wheelbase

y (mm)

in

1270

52.7

1270

52.7

Weight

2.1

Service weight

kg

lbs

165

363

165

363

2.2

Axle loading, laden front/rear

kg

lbs

610/1055

1345/ 2318

610/1055

1345/ 2318

2.3

Axle loading, unladen front/rear

kg

lbs

128/37

282/ 81

128/37

282/ 81

Tyres, chassis

3.1

Tires

 

 

Polyurethane (PU)

3.2

Tire size,front

Æ x w (mm)

in

Æ 230×61

Æ 9×2.4

Æ 230×61

Æ 9×2.4

3.3

Tire size,rear

Æ x w (mm)

in

Æ 80×70

Æ3.15×3.66

Æ 80×70

Æ3.15×3.66

3.4

Additional wheels(dimensions)

Æ x w (mm)

in

Æ 80×30

Æ3.15×1.18

Æ 80×30

Æ3.15×1.18

3.5

Wheels,number front/rear(x=driven wheels)

 

 

1x +2/ 4

1x +2/ 2

1x +2/ 4

1x +2/ 2

3.6

Tread, front              

b10 (mm)

in

420

16.5

420

16.5

3.7

Tread, rear

b11 (mm)

in

380

20.7

380

20.7

Dimensions

4.4

Lift

h3 (mm)

in

115

4.5

115

4.5

4.9

Height of tiller in drive position min./ max.

h14 (mm)

in

840 / 1260

33/ 49.6

840 / 1260

33/ 49.6

4.15

Height, lowered

h13 (mm)

in

85

3.15

85

3.15

4.19

Overall length

l1 (mm)

in

1650

67.6

1650

67.6

4.20

Length to face of forks

l2 (mm)

in

501

19.6

501

19.6

4.21

Overall width

b1 (mm)

in

540

27

540

27

4.22

Fork dimensions

s/e/l (mm)

in

48/160/1150

1.9/6.3/48

48/160/1150

1.9/6.3/48

4.25

Distance between fork- arms   

b5 (mm)

in

540

27

540

27

4.32

Ground clearance, centre of wheelbase

m2 (mm)

in

37

1.46

37

1.46

4.34

Aisle width for pallets 800X1200 lengthways       

Ast (mm)

in

2120

84.9

2120

84.9

4.35

Turning radius

Wa (mm)

in

1450

59.8

1450

59.8

Performance data

5.1

Travel speed, laden/ unladen

km/h

mph

4.4/ 4.8

2.7/ 3

4.4/ 4.8

2.7/ 3

5.2

Lift speed, laden/ unladen

m/s

fpm

0.032/ 0.045

6.3/ 8.85

5.3

Lowering speed, laden/ unladen                     

m/s

fpm

0.088/0.088

17.3/ 17.3

0.03/ 0.03

5.9/ 5.9

5.8

Max.gradeability, laden/ unladen              

%

 

3.5/ 20

5.10

Service brake

 

 

Motor Braking+EPB(Optional)

Electric- engine

6.1

Drive motor rating  S2 60min                         

kW

HP

0.5

0.67

0.5

0.67

6.2

Lift motor rating at S3 10%                            

kW

HP

0.8

1

6.3

Battery acc. to DIN 43531/ 35/ 36 A, B, C, no

 

 

No

6.4

Battery voltage, nominal capacity K5                   

V / Ah

 

48V / 20

6.5

Battery weight

kg

lbs

30

66

30

66

6.6

Energy consumption acc. to VDI cycle

kWh/h

 

0.2

Addition data

8.1

Type of drive control

 

 

AC speed Control

8.4

Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053

dB(A)

 

<60

 

Hỗ trợ trực tuyến

Tư vấn bán hàng tại TPHCM

(028) 3701 0358-3701 0359

Tư vấn bán hàng tại Bình Dương

(0274) 399 1089 - 399 1090

Chăm sóc KH

0906 745 968